TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cô tịch tiếng Trung là gì?

"cô tịch" trong tiếng Trung là 孤寂 (tính từ).

孤寂 Tính từ

gūjìHán Việt: CÔ TỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô đơn; vắng vẻ hiu quạnh; cô quạnh; cô tịch

Xem đầy đủ từ "孤寂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cô tịch tiếng Trung là gì?

"cô tịch" trong tiếng Trung là 孤寂 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.