TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công bằng mà nói tiếng Trung là gì?

"công bằng mà nói" trong tiếng Trung là 平心而论 (cụm từ).

平心而论 Cụm từ

píngxīn'érlùnHán Việt: BÌNH TÂM NHI LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng mà nói; khách quan mà nói

Xem đầy đủ từ "平心而论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công bằng mà nói tiếng Trung là gì?

"công bằng mà nói" trong tiếng Trung là 平心而论 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.