TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công chính tiếng Trung là gì?

"công chính" trong tiếng Trung là 公正 (tính từ).

公正 Tính từ

gōngzhèngHán Việt: CÔNG CHÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng; công chính; bình đẳng

Xem đầy đủ từ "公正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công chính tiếng Trung là gì?

"công chính" trong tiếng Trung là 公正 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.