公正
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公正 nghĩa là công bằng, công chính.
Nghĩa của 公正
gōngzhèng
CÔNG CHÍNHTính từ- Công bằng; công chính; bình đẳng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公正
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 公正
- 公正的代价很高。 Gōngzhèng de dàijià hěn gāo.Công lý rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
公正 nghĩa là gì?
公正 (gōngzhèng) nghĩa là công bằng, công chính.
公正 đọc thế nào?
公正 đọc là gōngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公正 là gì?
Âm Hán Việt của 公正 là "công chính".