TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公正

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gōngzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CHÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公正 nghĩa là công bằng, công chính.

Nghĩa của 公正

gōngzhèng

CÔNG CHÍNHTính từ
  1. Công bằng; công chính; bình đẳng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公正

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 公正

  • 公正的代价很高。 Gōngzhèng de dàijià hěn gāo.Công lý rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

公正 nghĩa là gì?

公正 (gōngzhèng) nghĩa là công bằng, công chính.

公正 đọc thế nào?

公正 đọc là gōngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公正 là gì?

Âm Hán Việt của 公正 là "công chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.