Công giáo tiếng Trung là gì?
"công giáo" trong tiếng Trung là 天主教 (tên riêng).
天主教 Tên riêng
Hán Việt: THIÊN CHÚA GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công giáo
- 天主教廷不同意避孕套的使用。 Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.
Câu hỏi thường gặp
Công giáo tiếng Trung là gì?
"công giáo" trong tiếng Trung là 天主教 (tên riêng).