Công nguyên tiếng Trung là gì?
"công nguyên" trong tiếng Trung là 公元 (danh từ).
公元 Danh từ
Hán Việt: CÔNG NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công Nguyên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công nguyên tiếng Trung là gì?
"công nguyên" trong tiếng Trung là 公元 (danh từ).