TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nhân nhập cư tiếng Trung là gì?

"công nhân nhập cư" trong tiếng Trung là 农民工 (danh từ).

农民工 Danh từ

nóngmíngōngHán Việt: NÔNG DÂN CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)

Xem đầy đủ từ "农民工": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nhân nhập cư tiếng Trung là gì?

"công nhân nhập cư" trong tiếng Trung là 农民工 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.