Công ty con tiếng Trung là gì?
"công ty con" trong tiếng Trung là 附属 (động từ), 分公司 (danh từ), 子公司 (danh từ).
附属 Động từ
Hán Việt: PHỤ THUỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty con
分公司 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty con
子公司 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty con
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công ty con tiếng Trung là gì?
"công ty con" trong tiếng Trung là 附属 (động từ), 分公司 (danh từ), 子公司 (danh từ).