TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công ty con tiếng Trung là gì?

"công ty con" trong tiếng Trung là 附属 (động từ), 分公司 (danh từ), 子公司 (danh từ).

附属 Động từ

fùshǔHán Việt: PHỤ THUỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty con

Xem đầy đủ từ "附属": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

分公司 Danh từ

fēngōngsī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty con

Xem đầy đủ từ "分公司": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

子公司 Danh từ

zǐgōngsī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty con

Xem đầy đủ từ "子公司": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công ty con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công ty con tiếng Trung là gì?

"công ty con" trong tiếng Trung là 附属 (động từ), 分公司 (danh từ), 子公司 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.