TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công và tội tiếng Trung là gì?

"công và tội" trong tiếng Trung là 功过 (danh từ).

功过 Danh từ

gōngguòHán Việt: CÔNG QUÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công và tội

Xem đầy đủ từ "功过": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công và tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công và tội tiếng Trung là gì?

"công và tội" trong tiếng Trung là 功过 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.