得失
giọng máy của trình duyệt
得失 nghĩa là được và mất.
Nghĩa của 得失
déshī
ĐẮC THẤTDanh từ, Động từ- Được và mất
- Thành công và thất bại
- Công và tội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 得失
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 得失
- 成败得失 — Thành công và thất bại, những cái được và mất
Câu hỏi thường gặp
得失 nghĩa là gì?
得失 (déshī) nghĩa là được và mất.
得失 đọc thế nào?
得失 đọc là déshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 得失 là gì?
Âm Hán Việt của 得失 là "đắc thất".