TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công việc nội bộ tiếng Trung là gì?

"công việc nội bộ" trong tiếng Trung là 内政 (danh từ), 内务 (danh từ).

内政 Danh từ

nèizhèngHán Việt: NỘI CHÍNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Công việc nội bộ (của một quốc gia)

Xem đầy đủ từ "内政": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

内务 Danh từ

nèiwùHán Việt: NỘI VỤ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Công việc nội bộ

Xem đầy đủ từ "内务": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công việc nội bộ tiếng Trung là gì?

"công việc nội bộ" trong tiếng Trung là 内政 (danh từ), 内务 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.