TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công việc thường xuyên tiếng Trung là gì?

"công việc thường xuyên" trong tiếng Trung là 常务 (danh từ).

常务 Danh từ

chángwùHán Việt: THƯỜNG VỤ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Công việc thường xuyên

Xem đầy đủ từ "常务": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công việc thường xuyên tiếng Trung là gì?

"công việc thường xuyên" trong tiếng Trung là 常务 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.