Cú mèo tiếng Trung là gì?
"cú mèo" trong tiếng Trung là 猫头鹰 (danh từ).
猫头鹰 Danh từ
Hán Việt: MIÊU ĐẦU ƯNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cú mèo
- 猫头鹰是我最喜欢的动物。 Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cú mèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cú mèo tiếng Trung là gì?
"cú mèo" trong tiếng Trung là 猫头鹰 (danh từ).