TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cúi lạy lần nữa tiếng Trung là gì?

"cúi lạy lần nữa" trong tiếng Trung là 再拜 (động từ).

再拜 Động từ

zàibàiHán Việt: TÁI BÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúi lạy lần nữa

Xem đầy đủ từ "再拜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cúi lạy lần nữa tiếng Trung là gì?

"cúi lạy lần nữa" trong tiếng Trung là 再拜 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.