Cơ học chất lỏng tiếng Trung là gì?
"cơ học chất lỏng" trong tiếng Trung là 流体力学 (danh từ).
流体力学 Danh từ
Hán Việt: LƯU THỂ LỰC HỌC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cơ học chất lỏng
Xem đầy đủ từ "流体力学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cơ học chất lỏng tiếng Trung là gì?
"cơ học chất lỏng" trong tiếng Trung là 流体力学 (danh từ).