TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cơ học chất lỏng tiếng Trung là gì?

"cơ học chất lỏng" trong tiếng Trung là 流体力学 (danh từ).

流体力学 Danh từ

liútǐlìxuéHán Việt: LƯU THỂ LỰC HỌC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cơ học chất lỏng

Xem đầy đủ từ "流体力学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ học chất lỏng tiếng Trung là gì?

"cơ học chất lỏng" trong tiếng Trung là 流体力学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.