Cơ hoành tiếng Trung là gì?
"cơ hoành" trong tiếng Trung là 隔膜 (tính từ).
隔膜 Tính từ
Hán Việt: CÁCH MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hoành (giải phẫu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ hoành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ hoành tiếng Trung là gì?
"cơ hoành" trong tiếng Trung là 隔膜 (tính từ).