TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cơ thể của mình tiếng Trung là gì?

"cơ thể của mình" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ).

自己 Đại từ

zìjǐHán Việt: TỰ KỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản thân; tự mình; cơ thể của mình

Xem đầy đủ từ "自己": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ thể của mình tiếng Trung là gì?

"cơ thể của mình" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.