自己
giọng máy của trình duyệt
自己 nghĩa là bản thân, tự mình.
Nghĩa của 自己
zìjǐ
TỰ KỶĐại từ, Phó từ- Bản thân; tự mình; cơ thể của mình
- 我自己也知道bản thân tôi cũng biết được
- Tự mình
- Thuộc về mình, của mình, thuộc về bản thân
- 注意保管自己的行李chú ý bảo quản hành lý của mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自己
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 自己
- 威福自己 — Lạm quyền
Câu hỏi thường gặp
自己 nghĩa là gì?
自己 (zìjǐ) nghĩa là bản thân, tự mình.
自己 đọc thế nào?
自己 đọc là zìjǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 自己 là gì?
Âm Hán Việt của 自己 là "tự kỷ".