Cướp biển tiếng Trung là gì?
"cướp biển" trong tiếng Trung là 海盗 (danh từ).
海盗 Danh từ
Hán Việt: HẢI ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp biển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cướp biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cướp biển tiếng Trung là gì?
"cướp biển" trong tiếng Trung là 海盗 (danh từ).