TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cạnh và góc tiếng Trung là gì?

"cạnh và góc" trong tiếng Trung là 棱角 (danh từ).

棱角 Danh từ

léngjiǎoHán Việt: LĂNG GIÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh và góc

Xem đầy đủ từ "棱角": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cạnh và góc tiếng Trung là gì?

"cạnh và góc" trong tiếng Trung là 棱角 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.