TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cải thiện ngoại hình tiếng Trung là gì?

"cải thiện ngoại hình" trong tiếng Trung là 美容 (động từ).

美容 Động từ

měiróngHán Việt: MỸ DUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)

Xem đầy đủ từ "美容": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cải thiện ngoại hình tiếng Trung là gì?

"cải thiện ngoại hình" trong tiếng Trung là 美容 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.