TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cảm giác chuyển động tiếng Trung là gì?

"cảm giác chuyển động" trong tiếng Trung là 动感 (danh từ).

动感 Danh từ

dònggǎnHán Việt: ĐỘNG CẢM giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)

Xem đầy đủ từ "动感": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm giác chuyển động tiếng Trung là gì?

"cảm giác chuyển động" trong tiếng Trung là 动感 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.