TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cảm giác xúc giác tiếng Trung là gì?

"cảm giác xúc giác" trong tiếng Trung là 触觉 (danh từ).

触觉 Danh từ

chùjuéHán Việt: XÚC GIÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác xúc giác; cảm giác chạm

Xem đầy đủ từ "触觉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm giác xúc giác tiếng Trung là gì?

"cảm giác xúc giác" trong tiếng Trung là 触觉 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.