触觉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觸覺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
触觉 nghĩa là cảm giác xúc giác, cảm giác chạm.
Nghĩa của 触觉
chùjué
XÚC GIÁCDanh từphồn thể 觸覺- Cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
Câu hỏi thường gặp
触觉 nghĩa là gì?
触觉 (chùjué) nghĩa là cảm giác xúc giác, cảm giác chạm.
触觉 đọc thế nào?
触觉 đọc là chùjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 触觉 là gì?
Âm Hán Việt của 触觉 là "xúc giác".