Cảm thấy tê tiếng Trung là gì?
"cảm thấy tê" trong tiếng Trung là 发麻 (động từ).
发麻 Động từ
Hán Việt: PHÁT MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm thấy tê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm thấy tê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm thấy tê tiếng Trung là gì?
"cảm thấy tê" trong tiếng Trung là 发麻 (động từ).