TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cảm thấy tê tiếng Trung là gì?

"cảm thấy tê" trong tiếng Trung là 发麻 (động từ).

发麻 Động từ

fāmáHán Việt: PHÁT MA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy tê

Xem đầy đủ từ "发麻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm thấy tê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm thấy tê tiếng Trung là gì?

"cảm thấy tê" trong tiếng Trung là 发麻 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.