Cảng hải quân tiếng Trung là gì?
"cảng hải quân" trong tiếng Trung là 军港 (danh từ).
军港 Danh từ
Hán Việt: QUÂN CẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng hải quân
Câu hỏi thường gặp
Cảng hải quân tiếng Trung là gì?
"cảng hải quân" trong tiếng Trung là 军港 (danh từ).