Cấp bách trước mắt tiếng Trung là gì?
"cấp bách trước mắt" trong tiếng Trung là 迫在眉睫 (cụm từ).
迫在眉睫 Cụm từ
Hán Việt: BÁCH TẠI MY TIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra
Xem đầy đủ từ "迫在眉睫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cấp bách trước mắt tiếng Trung là gì?
"cấp bách trước mắt" trong tiếng Trung là 迫在眉睫 (cụm từ).