TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cất giữ an toàn tiếng Trung là gì?

"cất giữ an toàn" trong tiếng Trung là 收藏 (động từ).

收藏 Động từ

shōucángHán Việt: THU TÀNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu

Xem đầy đủ từ "收藏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cất giữ an toàn tiếng Trung là gì?

"cất giữ an toàn" trong tiếng Trung là 收藏 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.