收藏
giọng máy của trình duyệt
收藏 nghĩa là sưu tầm, cất giữ an toàn, trang sưu tập.
Nghĩa của 收藏
shōucáng
THU TÀNGĐộng từ- Sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
- Trang sưu tập
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收藏
Đồng nghĩa
Từ ghép có 收藏
Câu hỏi thường gặp
收藏 nghĩa là gì?
收藏 (shōucáng) nghĩa là sưu tầm, cất giữ an toàn, trang sưu tập.
收藏 đọc thế nào?
收藏 đọc là shōucáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 收藏 là gì?
Âm Hán Việt của 收藏 là "thu tàng".