Cầu lông tiếng Trung là gì?
"cầu lông" trong tiếng Trung là 羽毛球 (danh từ).
羽毛球 Danh từ
Hán Việt: VŨ MAO CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu lông
- 我以前常去打羽毛球,但现在不打了。 Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu lông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu lông tiếng Trung là gì?
"cầu lông" trong tiếng Trung là 羽毛球 (danh từ).