TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cầu lông tiếng Trung là gì?

"cầu lông" trong tiếng Trung là 羽毛球 (danh từ).

羽毛球 Danh từ

yǔmáoqiúHán Việt: VŨ MAO CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu lông

  • 我以前常去打羽毛球,但现在不打了。 Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.

Xem đầy đủ từ "羽毛球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu lông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu lông tiếng Trung là gì?

"cầu lông" trong tiếng Trung là 羽毛球 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.