TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cận thị tiếng Trung là gì?

"cận thị" trong tiếng Trung là 近视 (danh từ).

近视 Danh từ

jìnshìHán Việt: CẬN THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cận thị

Xem đầy đủ từ "近视": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cận thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cận thị tiếng Trung là gì?

"cận thị" trong tiếng Trung là 近视 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.