Cọc gỗ tiếng Trung là gì?
"cọc gỗ" trong tiếng Trung là 木桩 (danh từ).
木桩 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọc gỗ
Câu hỏi thường gặp
Cọc gỗ tiếng Trung là gì?
"cọc gỗ" trong tiếng Trung là 木桩 (danh từ).
"cọc gỗ" trong tiếng Trung là 木桩 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọc gỗ
"cọc gỗ" trong tiếng Trung là 木桩 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.