Cỏ thủy sinh tiếng Trung là gì?
"cỏ thủy sinh" trong tiếng Trung là 藻.
藻
Hán Việt: TẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỏ thủy sinh
Câu hỏi thường gặp
Cỏ thủy sinh tiếng Trung là gì?
"cỏ thủy sinh" trong tiếng Trung là 藻.
"cỏ thủy sinh" trong tiếng Trung là 藻.
Hán Việt: TẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỏ thủy sinh
"cỏ thủy sinh" trong tiếng Trung là 藻.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.