Cổ tay tiếng Trung là gì?
"cổ tay" trong tiếng Trung là 手腕 (danh từ), 腕.
手腕 Danh từ
Hán Việt: THỦ OẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ tay
腕
Hán Việt: OẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ tay tiếng Trung là gì?
"cổ tay" trong tiếng Trung là 手腕 (danh từ), 腕.