TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cổng xả nước tiếng Trung là gì?

"cổng xả nước" trong tiếng Trung là 闸门 (danh từ).

闸门 Danh từ

zháménHán Việt: ÁP MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng xả nước

Xem đầy đủ từ "闸门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cổng xả nước tiếng Trung là gì?

"cổng xả nước" trong tiếng Trung là 闸门 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.