TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cỗ máy thời gian tiếng Trung là gì?

"cỗ máy thời gian" trong tiếng Trung là 时光机 (danh từ).

时光机 Danh từ

shíguāngjīHán Việt: THỜI QUANG CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỗ máy thời gian

  • 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta?

Xem đầy đủ từ "时光机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cỗ máy thời gian tiếng Trung là gì?

"cỗ máy thời gian" trong tiếng Trung là 时光机 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.