Cộng lại tiếng Trung là gì?
"cộng lại" trong tiếng Trung là 相加 (động từ).
相加 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng lại (các số)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cộng lại tiếng Trung là gì?
"cộng lại" trong tiếng Trung là 相加 (động từ).