Cộng sinh tiếng Trung là gì?
"cộng sinh" trong tiếng Trung là 共生 (động từ).
共生 Động từ
Hán Việt: CỘNG SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cộng sinh tiếng Trung là gì?
"cộng sinh" trong tiếng Trung là 共生 (động từ).