Cộng tác tiếng Trung là gì?
"cộng tác" trong tiếng Trung là 合作 (động từ).
合作 Động từ
Hán Việt: HỢP TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cộng tác tiếng Trung là gì?
"cộng tác" trong tiếng Trung là 合作 (động từ).