Cờ đuôi nheo tiếng Trung là gì?
"cờ đuôi nheo" trong tiếng Trung là 旌旗 (danh từ).
旌旗 Danh từ
Hán Việt: TINH KỲ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cờ đuôi nheo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cờ đuôi nheo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cờ đuôi nheo tiếng Trung là gì?
"cờ đuôi nheo" trong tiếng Trung là 旌旗 (danh từ).