TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cờ đuôi nheo tiếng Trung là gì?

"cờ đuôi nheo" trong tiếng Trung là 旌旗 (danh từ).

旌旗 Danh từ

jīngqíHán Việt: TINH KỲ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cờ đuôi nheo

Xem đầy đủ từ "旌旗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cờ đuôi nheo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cờ đuôi nheo tiếng Trung là gì?

"cờ đuôi nheo" trong tiếng Trung là 旌旗 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.