Cờ trắng tiếng Trung là gì?
"cờ trắng" trong tiếng Trung là 白旗 (danh từ).
白旗 Danh từ
Hán Việt: BẠCH KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ trắng
Câu hỏi thường gặp
Cờ trắng tiếng Trung là gì?
"cờ trắng" trong tiếng Trung là 白旗 (danh từ).
"cờ trắng" trong tiếng Trung là 白旗 (danh từ).
Hán Việt: BẠCH KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ trắng
"cờ trắng" trong tiếng Trung là 白旗 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.