Cởi quần áo tiếng Trung là gì?
"cởi quần áo" trong tiếng Trung là 脱衣服.
脱衣服
Hán Việt: THOÁT Y PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi quần áo
- 我在脱衣服。 Tôi đang cởi quần áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cởi quần áo tiếng Trung là gì?
"cởi quần áo" trong tiếng Trung là 脱衣服.