脱衣服
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脫衣服
脱衣服 nghĩa là cởi quần áo.
Nghĩa của 脱衣服
tuōyīfú
THOÁT Y PHỤCphồn thể 脫衣服- Cởi quần áo
Câu ví dụ với 脱衣服
- 我在脱衣服。 Wǒ zài tuōyīfú.Tôi đang cởi quần áo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10298129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
脱衣服 nghĩa là gì?
脱衣服 (tuōyīfú) nghĩa là cởi quần áo.
脱衣服 đọc thế nào?
脱衣服 đọc là tuōyīfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 脱衣服 là gì?
Âm Hán Việt của 脱衣服 là "thoát y phục".