TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cứu đất nước tiếng Trung là gì?

"cứu đất nước" trong tiếng Trung là 救国 (động từ).

救国 Động từ

jiùguóHán Việt: CỨU QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu đất nước

Xem đầy đủ từ "救国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cứu đất nước tiếng Trung là gì?

"cứu đất nước" trong tiếng Trung là 救国 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.