Cứu sống tiếng Trung là gì?
"cứu sống" trong tiếng Trung là 救活 (động từ).
救活 Động từ
Hán Việt: CỨU HOẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu sống
Câu hỏi thường gặp
Cứu sống tiếng Trung là gì?
"cứu sống" trong tiếng Trung là 救活 (động từ).
"cứu sống" trong tiếng Trung là 救活 (động từ).
Hán Việt: CỨU HOẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu sống
"cứu sống" trong tiếng Trung là 救活 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.