Cử động tiếng Trung là gì?
"cử động" trong tiếng Trung là 动作 (danh từ).
动作 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động; cử động; hành động (LT:个 (gè))
Câu hỏi thường gặp
Cử động tiếng Trung là gì?
"cử động" trong tiếng Trung là 动作 (danh từ).