Cửa sổ trưng bày tiếng Trung là gì?
"cửa sổ trưng bày" trong tiếng Trung là 橱窗 (danh từ).
橱窗 Danh từ
Hán Việt: TRÙ SONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa sổ trưng bày
Câu hỏi thường gặp
Cửa sổ trưng bày tiếng Trung là gì?
"cửa sổ trưng bày" trong tiếng Trung là 橱窗 (danh từ).