TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

橱窗

chúchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 櫥窗

Âm Hán Việt TRÙ SONG

橱窗 nghĩa là cửa sổ trưng bày.

Nghĩa của 橱窗

chúchuāng

TRÙ SONGDanh từphồn thể 櫥窗
  1. Cửa sổ trưng bày

Câu hỏi thường gặp

橱窗 nghĩa là gì?

橱窗 (chúchuāng) nghĩa là cửa sổ trưng bày.

橱窗 đọc thế nào?

橱窗 đọc là chúchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 橱窗 là gì?

Âm Hán Việt của 橱窗 là "trù song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.