Cực bắc tiếng Trung là gì?
"cực bắc" trong tiếng Trung là 北极 (tên riêng).
北极 Tên riêng
Hán Việt: BẮC CỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc Cực; Cực Bắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cực bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cực bắc tiếng Trung là gì?
"cực bắc" trong tiếng Trung là 北极 (tên riêng).