Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
极北 nghĩa là cực bắc.
Nghĩa của 极北
jíběi
CỰC BẮCphồn thể 極北
Cực bắc
Câu hỏi thường gặp
极北 nghĩa là gì?
极北 (jíběi) nghĩa là cực bắc.
极北 đọc thế nào?
极北 đọc là jíběi (pinyin).
Âm Hán Việt của 极北 là gì?
Âm Hán Việt của 极北 là "cực bắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.